collegiate dictionary

Học thuật
Thân thiện
collegiate dictionary

A student consults a collegiate dictionary on the library table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ điển cầm tay: Một loại từ điển kích thước nhỏ gọn, thường phiên bản rút gọn của một từ điển lớn hơn, được thiết kế để thuận tiện cho việc tra cứu mang theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She always keeps a collegiate dictionary on her desk for quick reference. ( ấy luôn để một cuốn từ điển cầm tay trên bàn để tra cứu nhanh.)
    • This collegiate dictionary is perfect for students because it's not too heavy. (Cuốn từ điển cầm tay này rất hoàn hảo cho học sinh không quá nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abridged collegiate dictionary": từ điển cầm tay rút gọn (nhấn mạnh đây phiên bản đã được lược bỏ bớt nội dung so với bản gốc).
    • The abridged collegiate dictionary contains the most common words and definitions. (Cuốn từ điển cầm tay rút gọn chứa đựng những từ định nghĩa thông dụng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Pocket dictionary (n): từ điển bỏ túi (thường nhỏ hơn cơ bản hơn "collegiate dictionary").
  • Abridged dictionary (n): từ điển rút gọn.
  • Unabridged dictionary (n): từ điển đầy đủ, không rút gọn (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Desk dictionary: từ điển để bàn (có thể kích thước tương đương).
  • Concise dictionary: từ điển súc tích, ngắn gọn.
collegiate dictionary

A student consults a collegiate dictionary on the library table.

Noun
  1. từ điển cầm tay.

Từ đồng nghĩa